Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tiếp tế" (1)

tiếp tế
Tiếng Anh Động từsupply
Động từprovision
Từ vựng của tôi
Họ đã tiếp tế lương thực cho người dân vùng lũ.
They supplied food to the people in the flooded area.

swap_horiz Từ liên quan "tiếp tế" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tiếp tế" (1)

Họ đã tiếp tế lương thực cho người dân vùng lũ.
They supplied food to the people in the flooded area.